cellulose acetate

cellulose acetate

Cellulose acetate is used to make clear film for overhead projectors.

Định nghĩa

Danh từ: Cellulose acetate một loại este của axit axetic được tạo ra từ cellulose (chất thực vật). một hợp chất hóa học tổng hợp, thường được sử dụng để sản xuất sợi dệt, màng phim ảnh, vecni.

dụ sử dụng
  • (Cellulose acetate được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phim ảnh.)
  • (Một số loại vải được làm từ sợi cellulose acetate, loại sợi mềm bóng.)
  • (Vecni chứa cellulose acetate mang lại lớp phủ bền bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp dệt: Cellulose acetate thường được dùng để tạo ra sợi acetate, một loại sợi nhân tạo độ bóng mềm mại tự nhiên, thường thấy trong vải lót áo, váy đầm.
  • Trong nhiếp ảnh điện ảnh: Cellulose acetate từng vật liệu chính để sản xuất phim cuộn (film base) trước khi bị thay thế bởi polyester, ít cháy hơn cellulose nitrate.
  • Trong sản xuất đồ gia dụng: được dùng làm khung kính mắt, tay cầm dụng cụ, các bộ phận nhựa nhờ tính trong suốt dễ tạo hình.
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose triacetate: Một dẫn xuất của cellulose acetate, tính ổn định nhiệt cao hơn, thường dùng trong phim ảnh chuyên nghiệp.
  • Acetate (sợi): Tên gọi tắt của sợi cellulose acetate trong ngành dệt may.
    • Acetate fabric is known for its silk-like feel. (Vải acetate nổi tiếng với cảm giác giống như lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ester cellulose: Este cellulose (thuật ngữ hóa học tổng quát).
  • Cellulose ethanoate: Tên hóa học chính xác hơn (axit ethanoic tên gọi khác của axit axetic).
Các cụm từ liên quan
  • Cellulose acetate film: Phim cellulose acetate (phim ảnh làm từ vật liệu này).
  • Cellulose acetate butyrate: Một biến thể kết hợp với butyrate, dùng trong sơn lớp phủ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cellulose acetate" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.